Danh mục sản phẩm
 
VAN BƯỚM KSB-AMRI - VAN BUOM KSB-AMRI - KSB BUTTERFLY VALVE - DANAIS 150

 

 

Download

 

 

 

1. Brochure   2. Catalogs

 

 

VAN BƯỚM KSB-AMRI DANAIS 150 (#150)

 

 

-Hãng sản xuất: KSB-AMRI

-Nơi sản xuất: Nhà máy LA ROCHE CHALAIS (LRC) - Pháp

-Nơi bánTại kho Kiot 01, Cao Ốc Khang Gia, P.14, Q. Gò Vấp, TP. HCM

-Bảo hành: 18 tháng

 

 

CHI TIẾT SẢN PHẨM

 

+Ứng Dụng: Các nhà máy công nghiệp sản xuất, hóa chất, lọc hóa dầu, nhà máy đường, giấy, các công trình lò hơi, hệ thống truyền nhiệt, các nhà máy đóng tàu, dầu khí, các nhà máy nhiệt điện, các nhà máy sản xuất nói chung,...

+Môi Chất Sử Dụng: Hơi nước, nước nóng, dầu nóng, nước biển, các loại a-xít, kiềm,...

+Vật Liệu:

   -Thân: Carbon steel, cast stainless steel,...

   -Trục: Stainless Steel

   -Đĩa: Stainless Steel

   -Gioăng (Liner): PTFE

+Kích thước: DN 50-1200

+Áp suất: Class 150

+Nhiệt độ: Từ -50°C đến 260°C

+Thiết kế đặc biệtDouble-offset butterfly valve with plastomer seat ring (also in firesafe design) or metal seat ring

+Kiểu kết nối: Wafer, Full-lug. EN, ASME, JIS connections



Tổng Quan - Overview of technical data

 

Actuator options available ex works

Hydraulic actuator type DYNACTO; Pneumatic actuator type ACTAIR;Electric actuator type ACTELEC;Pneumatic actuator type DYNACTAIR

Body design

Lug body; Wafer body

Valve disc material

1. 4408;1.4401

Dimension standard

EN 558- 1/20 ISO 5752/20;API 609 TABELLE 2 CLASS 150;(DN350 ISO 5752/25)

Liner material

1. 4310;PTFE

Valve disc/plug material

Soft and metal- to-metal seat

Threaded-end design

Screwed flange design; Wafer-type design

Body material (EN standard)

1. 4408;1.0619

DN max.

1000

DN min.

50

eClass assignment

37010301

Main applications

Shipping / Shipbuilding;Industry and process engineering;Building services;Oil / Gas;Energy

Body material

Cast steel; Cast stainless steel

PN max.

25

Maximum temperature

260 °C

Minimum temperature

-50 °C